Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "béo bụng" (1)
béo bụng
Tiếng Anh
Danh từabdominal obesity
Béo bụng chèn ép đường thở, làm giảm oxy máu.
Abdominal obesity compresses the airway, reducing blood oxygen.
Từ liên quan "béo bụng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "béo bụng" (2)
Béo bụng chèn ép đường thở, làm giảm oxy máu.
Abdominal obesity compresses the airway, reducing blood oxygen.
Béo bụng có thể gây rối loạn nội tiết.
Abdominal obesity can cause endocrine disorders.
